61612, aninal planet

it happens day in day out: liên miên, hết ngày này qua ngày khác //for an indefinite number of successive days //day after day

bushmeat: thịt rừng (illegal meat from prototected aninals eg. chimpanzee meat, gorilla meat, cane rat meat)

cane rat: chuột mía (african wild rat, often hunted for meat)

bushmeat trade: việc buôn bán thịt rừng

some of them have started to [decompose]: phân hủy; phân rả; mủn ra; mục rữa

rattle snake [republic]: nước cọng hòa của rắn chuông, vương quốc rắn chuông

get caught: be arrested

covert camera: máy quay được giấu kín

Wildlife Conservation Society: Hiệp hội Bảo vệ Động vật Hoang dã


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )


Connecting to %s